
Bạn thân mến, có bao giờ bạn tự hỏi, tại sao một câu chuyện từ gần hai thiên niên kỷ trước, về những con người đã hóa thành cát bụi, lại có thể khiến bao thế hệ say mê đến vậy?
Tam Quốc Diễn Nghĩa của La Quán Trung không chỉ là những trang sử khô khan về những trận đánh chiếm đất giành thành. Đó là nơi một cái chớp mắt của vị quân sư có thể xoay chuyển cả cờ cuộc thiên hạ, nơi một lời thề nơi vườn đào có thể gắn kết ba người dưng thành anh em ruột thịt đến tận xương tủy. Bước vào thế giới ấy là bước vào một bàn cờ khổng lồ đầy ắp mưu mô đỉnh cao, lòng trung nghĩa vạn người nể phục, và cả những bi kịch anh hùng khiến người đời sau phải nhỏ lệ.
Nếu bạn đã sẵn sàng gác lại những xô bồ của cuộc sống hiện tại, hãy cùng tôi rót một chén trà ấm, quay ngược bánh xe thời gian để trở về với những năm tháng khói lửa rực trời, nơi giang sơn Trung Hoa rạn nứt và những huyền thoại bắt đầu được viết nên…
Chương I: Lời thề dưới gốc đào và Khói lửa nổi lên
Câu chuyện bắt đầu vào những năm cuối của triều đại Đông Hán. Lúc bấy giờ, hoàng đế thì nhu nhược, hoạn quan lộng hành, dân chúng lầm than không chịu nổi bèn nổi dậy, quấn khăn vàng lên đầu tạo thành loạn Khăn Vàng.
Giữa lúc thiên hạ đại loạn, tại một vùng quê nghèo, có ba người đàn ông xa lạ tình cờ gặp nhau trong một quán rượu. Một người là Lưu Bị – dòng dõi hoàng gia sa sút đang phải đan giày cỏ kiếm sống, gương mặt nhân từ; một người là Quan Vũ – mặt đỏ như gấc, tay cầm thanh Thanh Long Đao, đang trên đường trốn chạy vì giết cường hào cứu dân; và người cuối cùng là Trương Phi – gã nhà giàu bán thịt lợn, tính tình nóng như lửa nhưng thẳng thắn, can trường.
Cảm phục chí hướng của nhau, họ dắt nhau ra vườn đào sau nhà Trương Phi, đốt hương khấn nguyện, lập lời thề: “Không sinh cùng ngày cùng tháng cùng năm, nhưng nguyện chết cùng năm cùng tháng cùng ngày”, chung tay cứu nước cứu dân.

Thế nhưng, giặc ngoài chưa dẹp xong thì họa trong đã tới. Một đại gian thần tên là Đổng Trác dẫn quân vào kinh đô, phế vua này lập vua khác, tàn ác vô đạo. Lúc này, một mãnh hổ phương Bắc xuất hiện – Tào Tháo. Tào Tháo hiệu triệu 18 lộ chư hầu khắp nơi về kinh thành hỏi tội Đổng Trác. Trận chiến ấy chứng kiến những khoảnh khắc kinh điển: một mình Quan Vũ nhận chén rượu còn ấm từ tay Tào Tháo, phi ngựa chặt đầu danh tướng Hoa Hùng rồi quay về khi chén rượu vẫn chưa nguội; hay cảnh ba anh em Lưu - Quan - Trương vác binh khí vây đánh “chiến thần” Lữ Bố dưới chân thành Hổ Lao. Đổng Trác sau đó chết thảm bởi “Mỹ nhân kế” của Điêu Thuyền, nhưng thiên hạ thì chính thức tan rã thành trăm mảnh.

Chương II: Ba lần đến lều tranh và Long Trung đối sách
Sau khi Đổng Trác chết, Tào Tháo bộc lộ dã tâm của một kẻ “gian hùng”. Ông ta đón hoàng đế về phe mình, mượn danh nghĩa nhà vua để ra lệnh cho thiên hạ. Tào Tháo đem quân đánh đông dẹp bắc, đỉnh điểm là trận Quan Độ, ông dùng mưu đốt kho lương, lấy ít thắng nhiều đánh bại thế lực khổng lồ của Viên Thiệu, chính thức xưng bá phương Bắc.
Trong khi Tào Tháo ngày một mạnh mẽ, thì Lưu Bị lại long đong lận đận, không một tấc đất cắm dùi, phải đi nương nhờ khắp nơi. Ai cũng bảo Lưu Bị có hai người em kết nghĩa “vạn người không địch nổi”, nhưng tại sao đánh đâu thua đó? Câu trả lời là: Ông thiếu một bộ óc chiến lược – một vị Quân sư.
Nghe tiếng có bậc kỳ tài ẩn cư ở vùng Long Trung, Lưu Bị không quản ngại đường xá xa xôi, kiên trì ba lần đến lều cỏ để mời bằng được. Hai lần đầu đều hụt, đến lần thứ ba, ông chịu đứng chờ hàng giờ liền ngoài cửa chịu cái lạnh cắt da chỉ để đợi bậc kỳ tài ấy ngủ dậy. Người đó chính là Gia Cát Lượng (Khổng Minh), biệt hiệu Ngọa Long (Rồng cuộn).
Cảm động trước tấm chân tình, chàng trai trẻ Khổng Minh khi ấy mới 26 tuổi đã quyết định xuống núi. Ông vạch ra cho Lưu Bị một sơ đồ chiến lược thiên tài gọi là Long Trung đối sách: Nhường phương Bắc cho Tào Tháo, phương Nam cho họ Tôn, còn Lưu Bị phải chiếm lấy vùng đất phía Tây để tạo thành thế chân vạc chia ba thiên hạ.

Chương III: Gió đông rực lửa trên sông Trường Giang
Thế nhưng, chưa kịp ấm chỗ thì đại họa ập đến. Tào Tháo dẫn theo 80 vạn đại quân hừng hực khí thế rầm rộ tiến xuống phía Nam, thề sẽ san phẳng mọi chướng ngại vật để thống nhất đất nước.
Trước thế giặc mạnh như vũ bão, Khổng Minh một mình một ngựa sang Đông Ngô, dùng tài hùng biện lay chuyển ý chí của Tôn Quyền và Chu Du, ép hai nhà Ngô - Thục phải liên minh lại với nhau. Trận quyết chiến chiến lược diễn ra trên dòng sông Trường Giang – đại chiến Xích Bích.
80 vạn quân Tào không quen sông nước, Tào Tháo bèn dùng xích sắt khóa các chiến thuyền lại với nhau để giảm bớt tròng trành. Chu Du nhìn thấy liền cười lớn: “Tào Tháo tự chôn mình rồi!”. Nhưng muốn đánh hỏa công thì phải có gió. Giữa mùa đông lạnh giá chỉ có gió Tây Bắc thổi ngược về phía quân mình, Chu Du lo lắng đến mức thổ huyết ngã bệnh.
Lúc này, Khổng Minh thản nhiên lập đàn lên trời “mượn gió Đông”. Khi gió Đông Nam nổi lên phần phật, tướng Hoàng Cái của Đông Ngô giả vờ đầu hàng, dẫn theo những chiếc thuyền chất đầy rơm khô và dầu hỏa lao thẳng vào hạm đội của Tào Tháo. Lửa gặp gió bùng lên dữ dội, thiêu rụi toàn bộ chiến thuyền quân Tào, tiếng la hét vang trời, con sông Trường Giang đỏ rực như máu. Tào Tháo đại bại, phải tháo chạy bán sống bán chết về phương Bắc.
Trận Xích Bích kết thúc, cục diện Tam Quốc chính thức hình thành: Tào Ngụy ở phương Bắc, Thục Hán của Lưu Bị ở phía Tây, và Đông Ngô của Tôn Quyền ở phía Đông.

Chương IV: Ngôi sao rơi ở gò Ngũ Trượng
Có câu “Hợp lâu rồi lại tan, vui lắm thì buồn nhiều”. Khi ba nước đạt đến đỉnh cao quyền lực cũng là lúc bi kịch nổ ra.
Quan Vũ trấn giữ Kinh Châu, vì quá kiêu ngạo nên đã trúng kế của Đông Ngô, bị đánh lén sau lưng và bị chém đầu. Nghe tin anh chết, Trương Phi đau đớn đến cuồng loạn, dùng roi da đánh đập quân sĩ để rồi bị chính thuộc hạ ám hại ngay trong đêm.
Mất đi hai người em kết nghĩa, Lưu Bị như người mất hồn. Bất chấp lời khuyên ngăn can gián của Khổng Minh, ông dốc toàn bộ quốc lực nước Thục sang đánh Đông Ngô để trả thù. Nhưng người tính không bằng trời tính, lục tướng trẻ của Ngô là Lục Tốn đã dùng kế hỏa công, thiêu rụi toàn bộ doanh trại dài 700 dặm của quân Thục. Lưu Bị đại bại trốn về thành Bạch Đế rồi qua đời trong cô độc và ân hận, trước khi nhắm mắt chỉ biết gửi gắm đứa con dại cùng giang sơn cho Khổng Minh.

Nhận lời phó thác nặng nề, Khổng Minh một lòng “Cúc cung tận tụy, đến chết mới thôi”. Ông chỉnh đốn bờ cõi, 6 lần ra Kỳ Sơn tiến quân ra Bắc phạt Ngụy. Tại chiến trường, ông gặp phải đối thủ xứng tầm nhất đời mình – Tư Mã Ý, một kẻ nhẫn nhịn và mưu mô tột cùng. Khổng Minh dùng hết tâm huyết, bày ra thiên la địa võng, thậm chí có lần lừa được cha con Tư Mã Ý vào hang Thượng Phương rồi phóng hỏa. Thế nhưng, ngay lúc lửa bốc lên thì một cơn mưa lớn bất ngờ đổ xuống dập tắt tất cả. Tư Mã Ý thoát chết, Khổng Minh ngửa mặt lên trời than: “Mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên!”.

Năm 234, vì lao lực quá độ, Khổng Minh ngã bệnh và qua đời ngay tại doanh trại gò Ngũ Trượng khi hoài bão khôi phục nhà Hán vẫn còn dang dở. Khi ông mất, một ngôi sao lớn trên trời cũng rơi rụng, báo hiệu sự kết thúc của một huyền thoại.
Chương V: Giang sơn đổi chủ
Sau cái chết của Khổng Minh, thế hệ anh hùng cũ hoàn toàn nằm xuống. Tào Tháo, Lưu Bị, Tôn Quyền, Quan Vũ… tất cả giờ chỉ còn là cát bụi.
Ở nước Ngụy, gia tộc của Tư Mã Ý sau nhiều năm ẩn mình chịu nhục, cuối cùng đã làm binh biến, lật đổ con cháu Tào Tháo để cướp lấy đại quyền. Cháu nội của Tư Mã Ý là Tư Mã Viêm lên ngôi hoàng đế, lập ra nhà Tấn.
Nước Thục lúc này rơi vào tay Hậu Chủ Lưu Thiện (con trai Lưu Bị) – một kẻ bất tài, chỉ biết ăn chơi nghe lời hoạn quan. Năm 263, quân Ngụy tràn vào, Lưu Thiện dâng thành đầu hàng không một chút phản kháng. Nước Thục diệt vong.
Đến năm 280, nhà Tấn tiếp tục điều đại quân xuống phía Nam, tiêu diệt nốt Đông Ngô đang suy yếu dưới sự bạo ngược của Tôn Hạo.
Bức màn nhung của thời đại Tam Quốc chính thức hạ xuống. Trải qua gần một thế kỷ tranh hùng, hàng vạn trận đánh, hàng triệu sinh mạng nằm xuống, cuối cùng giang sơn lại gom về một mối dưới tay nhà Tấn. Đúng như câu thơ bất hủ người đời sau vẫn hát:
“Trường Giang cuồn cuộn chảy về đông,
Sóng dập dồn đãi hết anh hùng.
Được thua, phải trái hóa hư không,
Núi xanh nguyên vẹn cũ,
Bao độ ánh tà hồng..”
Khi những trang sách cuối cùng khép lại, khi khói lửa của trận chiến cuối cùng tan biến, điều gì còn đọng lại trong lòng chúng ta?
Nhà Ngụy, nhà Thục hay nhà Ngô, cuối cùng cũng chỉ là những vệt mực mờ phai trong dòng chảy vĩ đại của lịch sử. Giang sơn trăm năm tranh đấu, cuối cùng lại thuộc về tay một gia tộc khác. Thế nhưng, cái hay của Tam Quốc Diễn Nghĩa không nằm ở chỗ ai là kẻ thắng cuộc cuối cùng, mà nằm ở chính hành trình tỏa sáng của những vì tinh tú.
Chúng ta nhớ về một Quan Vũ hiên ngang giữ trọn chữ tín, một Tào Tháo gian hùng nhưng trọng tài, và một Gia Cát Lượng cúc cung tận tụy đến hơi thở cuối cùng dưới gò Ngũ Trượng. Những con người ấy đã sống, đã cháy hết mình cho lý tưởng, để lại cho hậu thế những bài học vô giá về lòng nhân nghĩa, mưu trí và cách nhìn người.
Bức màn nhung Tam Quốc đã hạ xuống, núi xanh vẫn vẹn nguyên, và ánh tà dương vẫn đỏ. Nhưng tinh thần anh hùng và những câu chuyện ấy sẽ còn lưu truyền mãi mãi, như dòng Trường Giang cuồn cuộn chảy chẳng bao giờ ngừng.